‹

›
‹
›
Tên sản phẩm :Máy in phun mực trực tuyến G10 | Material: Aluminum alloy> Chất liệu: Hợp kim nhôm |
Độ phân giải:300DPI/600DPI | Inkjet coding speed: up to 120m/min> Tốc độ in phun: lên đến 120m/phút |
Vòi phun sản phẩm: Vòi phun nhiệt TIJ (HP) | Printing direction; Lower spray, test spray> Hướng in; Phun dưới, phun thử |
Nội dung in: Logo tiếng Trung và tiếng Anh, ngày tháng, mã QR, mã một chiều, cơ sở dữ liệu biến đổi, văn bản quét, máy tính | Screen size; 10-inch capacitive screen> Kích thước màn hình; Màn hình cảm ứng 10 inch |
Môi trường hoạt động: Nhiệt độ 0-38 độ, độ ẩm 10-80% | Ink characteristics: Drying property, oiliness> Đặc tính mực: Tính khô, tính dầu |
Cổng kết nối ngoài: nguồn điện, quang điện, USB, DB9, DB15 | Ink cartridge capacity 42ml> Dung lượng hộp mực 42ml |
Chế độ kích hoạt: Cảm biến/tín hiệu công tắc | Ink color; Black/Red/Blue/Yellow/Invisible> Màu mực; Đen/Đỏ/Xanh/Vàng/Vô hình |
Có 33 định dạng mã vạch phổ biến, bao gồm CODE128, COD39, QRCODE, ENA13, DATAMATRIX, mã GS1, v.v. | Languages: Chinese, Traditional Chinese, English, French, Japanese, Portuguese, Korean, Thai, and 21 other languages> Ngôn ngữ: Tiếng Trung, Tiếng Trung phồn thể, Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Nhật, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Hàn, Tiếng Thái và 21 ngôn ngữ khác |
Dung lượng lưu trữ: 4GB | Printing font library: Synchronous machine font library> Thư viện phông chữ in: Thư viện phông chữ máy đồng bộ |
Số phân đoạn: 5 | Printing distance Preferably within 5mm> Khoảng cách in Tốt nhất trong vòng 5mm |
Vật liệu in: gỗ, thùng carton, ống, cáp, kim loại, nhựa, v.v. | Power supply parameters:AC110-220V 50Hz> Thông số nguồn điện:AC110-220V 50Hz |
