Máy đóng gói

Máy đóng gói túi đẩy kép

Chức năng thiết bị


Thiết bị này tích hợp ánh sáng, khí và điện, và áp dụng hệ thống vận hành PLC. Nó có thể mở và gấp hộp giấy của các sản phẩm như mặt nạ, khẩu trang, phần cứng và điện tử một cách hiệu quả hơn. Thiết bị này có thiết kế đẹp mắt và thân thiện với người dùng, giúp tiết kiệm nhân lực tốt hơn!


Đặc điểm sản phẩm


1. Máy hoạt động trơn tru và liên tục, phù hợp để đóng gói và niêm phong các sản phẩm như mặt nạ, vật tư y tế, sản phẩm vệ sinh và thực phẩm.


2. Đóng gói tự động hoàn toàn, hiệu chỉnh quang điện, không có ba via và tạo lỗi.


3. Thiết bị có thể được cấu hình với các bộ cấp liệu loại khác nhau.


4. Sử dụng PLC Panasonic nhập khẩu từ Nhật Bản, nâng cao độ chính xác và đảm bảo tính ổn định cao của thiết bị.


5. Niêm phong gián đoạn tốt hơn, đảm bảo vẻ ngoài thẩm mỹ của vết niêm phong và ngăn chặn rò rỉ.


6. Máy dễ vận hành với màn hình cảm ứng PLC. Nhiệt độ và tốc độ đóng gói có thể điều chỉnh theo vật liệu đóng gói, độ dày và chiều dài sản phẩm. Động cơ servo. Thông qua kiểm soát ánh sáng, điện và khí, lỗi có thể tự chẩn đoán với hiển thị rõ ràng. Hệ điều hành có thể sử dụng các ngôn ngữ địa phương như tiếng Tây Ban Nha, Pháp, Hàn Quốc, Nga, Nhật và Ả Rập.


7. Toàn bộ máy được bọc bằng thép không gỉ, có vẻ ngoài đẹp, dễ làm sạch và bền. Chi phí vận hành và bảo trì thấp.


8. Điều khiển nhiệt độ PLC thông minh.


9. Tự động nhắc báo động cho số lượng yêu cầu và tự động phối trộn và xếp chồng theo số lượng yêu cầu.


10. Thông số kỹ thuật sản phẩm có thể chuyển đổi tự do





MÔ TẢ SẢN PHẨM

Thông số kỹ thuật mẫu

Double-push bagging machine

>

Máy đóng túi đẩy kép

Kích thước tạo túi

wide:50-150mm long:50-300mm(Design the size as required)

>

rộng:50-150mm dài:50-300mm(Thiết kế kích thước theo yêu cầu)

Vật liệu đóng gói

Composite films, aluminum-coated films, polyethylene/polypropylene and other composite materials

>

Màng composite, màng phủ nhôm, polyetylen/polypropylen và các vật liệu composite khác

Phương pháp đóng túi Phương pháp đóng túi

Direct push and clamping push

>

Đẩy trực tiếp và đẩy kẹp

Tốc độ đóng gói

40-45 package/min

>

40-45 gói/phút

Công suất nguồn điện

Three-phase four-wire 380V 50/60Hz 6.5Kw

>

Ba pha bốn dây 380V 50/60Hz 6.5Kw

Lượng tiêu thụ khí

It is recommended to match the w-1.0/101 air compressor with a capacity of 0.5-0.8m ³ /min and 300-500L/min

>

Khuyến nghị kết hợp máy nén khí w-1.0/101 với công suất 0.5-0.8m³/phút và 300-500L/phút

Trọng lượng tổng thể của máy

900Kg

>

900Kg

Kích thước máy

2900mm×2470mm×1728mm

>

2900mm×2470mm×1728mm

ĐỀ XUẤT TƯƠNG TỰ
TIN NHẮN
Giới thiệu